| Tổng số điểm ảnh | 16.8 Mega pixel |
| Điểm ảnh thật | 16.2 Mega pixel |
| Bộ xử lý | BIONZ |
| Bộ cảm biến | Cảm biến CMOS 1/2.3" Exmor R |
| Zoom quang học | 10x |
| Zoom kỹ thuật số | Khoảng 40x |
| Zoom thông minh | 10M: khoảng 12x, 5M: khoảng 17x, VGA: khoảng 72x, 16:9(2M): khoảng 24x |
| Khả năng zoom quang học khi quay phim | Có |
| Ống kính | Ống kính G của Sony |
| Chỉ số F | 3.5 - 5.5 |
| Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi) | 4.25 - 42.5mm (25 - 250mm) |
| Vùng lấy nét tự động | iAuto (W: khoảng 5cm đến vô cực, T: khoảng 100cm đến vô cực) |
| Các loại thẻ nhớ tương thích | Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo / SD Memory Card / SDHC Memory Card / SDXC Memory Card |
| LCD | Màn hình LCD 3.0-inch (921K pixels), Xtra Fine |
| Stamina (Thời gian Pin) | 300 tấm / 150 phút |
| Loại pin | Pin Lithium ION |
| USB | USB 2.0 tốc độ cao |
| Chế độ chụp ảnh | Superior Auto, Program Auto, iSweep Panorama, 3D Sweep Panorama, 3D Still Image, Sweep Multi Angle, Handheld Twilight, Backlight Correction HDR, Background Defocus, Anti Motion Blur, Manual Exposure |
| Chọn cảnh | Advanced Sports Shooting / Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / High Sensitivity / Gourmet / Pet / Soft Skin |
| Kích cỡ ảnh tĩnh 16M | 4,608 x 3,456 |
| Chụp ảnh tĩnh 10M | 3,648 x 2,736 |
| Độ phân giải ảnh tĩnh 5M | 2,592 x 1,944 |
| Độ phân giải ảnh tĩnh VGA | 640 x 480 |
| Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9 | 12M(4,608 x 2,592) / 2M(1,920 x 1,080) |
| Ảnh tỉnh Panorama (góc quét tối đa) | 7,152 x 1,080(245 độ) / 4,912 x 1,080(168 độ) / 4,912 x 1,920(180 độ) / 3,424 x 1,920(125 độ) / 1,920 x 1,080(66 độ) |
| Chế độ quay phim (AVCHD) | 1920 x 1080 (50i, 24M, FX) khoảng 24Mbps / 1920 x 1080 (50i, 17M, FH) khoảng 17Mbps / 1440 x 1080 (50i, 9M, HQ) khoảng 9Mbps |
| Chế độ quay phim (AVC MP4) | 1440 x 1080 (25fps) khoảng 12Mbps / 1280 x 720 (25fps) khoảng 6Mbps / VGA (640 x 480, 25fps) khoảng 3Mbps |
| Thời lượng quay phim | Tối đa khoảng 29 phút cho mỗi đoạn phim liên tục |
| Định dạng quay phim | AVCHD / MPEG4 |
| Chế độ chụp ảnh tĩnh | Normal (JPEG) / Hi-Speed Burst / Bracketing (JPEG) |
| Khẩu độ | iAuto (F3.5 - F8.0) / Program Auto (F3.5 - F8.0) / Manual (F3.5 - F8.0) |
| Tốc độ màn trập | iAuto (2" - 1/1,600) / Program Auto (1" - 1/1,600) / Manual(30"-1/1600) |
| NR Slow Shutter | Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn |
| Cài đặt độ nhạy ISO | Auto / 125 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 |
| Chức năng chụp ảnh không bị rung | Chống rung quang học SteadyShot |
| Chế độ Focus | Multi-point AF (9 points) / Center-weighted AF / Spot AF |
| Chế độ tự động lấy nét | Thông minh (Intelligent) |
| Bù trừ phơi sáng | + / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước |
| Cân bằng trắng | Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set |
| Đo sáng | Multi-Pattern / Center Weighted / Spot |
| Đèn lấy nét tự động | Có |
| Chế độ đèn Flash | Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro |
| Vùng chiếu sáng | ISO Auto: 0.05 - 4.8m (W) / khoảng 1.0 - 3.1m (T), ISO3200: lên đến 6.8m (W) / 4.4m (T) |
| Pre-flash | Có |
| Tự động đồng bộ ánh sáng | Có |
| Tối ưu hóa khoảng cách | Tiêu chuẩn |
| Nhận diện khuôn mặt | Có |
| Chống mắt đỏ | Có |
| Clear RAW NR (Giảm nhiễu) | Có |
| Hẹn giờ tự chụp | Có (10sec / 2sec / off / Potrait 1 / Potrait 2) |
| Tự động phát lại | Có |