Sony DSC HX7V

Sony DSC HX7V

Công bố ngày 06/01/2011, độ phân giải 16.2 megapixels, zoom quang học 10X, độ phân giải 10X, ống kính góc rộng 28mm, quay video chuẩn Full HD, màn hình 3 inch,GPS, sử dụng pin Lithium NP-BG1...
Giá : 6.390.000 VND
Kho hàng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Lượt xem : 1732
Khuyến mại : Thẻ nhớ SDHC 4GB, bao đựng máy, tấm dán bảo vệ màn hình.



 

Các tính năng cơ bản

 

Tổng số điểm ảnh

16.8 Mega pixel

 

Điểm ảnh thật

16.2 Mega pixel

 

Bộ xử lý

BIONZ

 

Bộ cảm biến

Cảm biến CMOS 1/2.3" Exmor R

 

Zoom quang học

10x

 

Zoom kỹ thuật số

Khoảng 40x

 

Zoom thông minh

10M: khoảng 12x, 5M: khoảng 17x, VGA: khoảng 72x, 16:9(2M): khoảng 24x

 

Khả năng zoom quang học khi quay phim

 

Ống kính

Ống kính G của Sony

 

Chỉ số F

3.5 - 5.5

 

Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi)

4.25 - 42.5mm (25 - 250mm)

 

Vùng lấy nét tự động

iAuto (W: khoảng 5cm đến vô cực, T: khoảng 100cm đến vô cực)

 

Các loại thẻ nhớ tương thích

Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo / SD Memory Card / SDHC Memory Card / SDXC Memory Card

 

LCD

Màn hình LCD 3.0-inch (921K pixels), Xtra Fine

 

Stamina (Thời gian Pin)

300 tấm / 150 phút

 

Loại pin

Pin Lithium ION

 

USB

USB 2.0 tốc độ cao

 

Tính năng chính

 

Chế độ chụp ảnh

Superior Auto, Program Auto, iSweep Panorama, 3D Sweep Panorama, 3D Still Image, Sweep Multi Angle, Handheld Twilight, Backlight Correction HDR, Background Defocus, Anti Motion Blur, Manual Exposure

 

Chọn cảnh

Advanced Sports Shooting / Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / High Sensitivity / Gourmet / Pet / Soft Skin

 

Kích cỡ ảnh tĩnh 16M

4,608 x 3,456

 

Chụp ảnh tĩnh 10M

3,648 x 2,736

 

Độ phân giải ảnh tĩnh 5M

2,592 x 1,944

 

Độ phân giải ảnh tĩnh VGA

640 x 480

 

Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9

12M(4,608 x 2,592) / 2M(1,920 x 1,080)

 

Ảnh tỉnh Panorama (góc quét tối đa)

7,152 x 1,080(245 độ) / 4,912 x 1,080(168 độ) / 4,912 x 1,920(180 độ) / 3,424 x 1,920(125 độ) / 1,920 x 1,080(66 độ)

 

Chế độ quay phim (AVCHD)

1920 x 1080 (50i, 24M, FX) khoảng 24Mbps / 1920 x 1080 (50i, 17M, FH) khoảng 17Mbps / 1440 x 1080 (50i, 9M, HQ) khoảng 9Mbps

 

Chế độ quay phim (AVC MP4)

1440 x 1080 (25fps) khoảng 12Mbps / 1280 x 720 (25fps) khoảng 6Mbps / VGA (640 x 480, 25fps) khoảng 3Mbps

 

Thời lượng quay phim

Tối đa khoảng 29 phút cho mỗi đoạn phim liên tục

 

Định dạng quay phim

AVCHD / MPEG4

 

Chế độ chụp ảnh tĩnh

Normal (JPEG) / Hi-Speed Burst / Bracketing (JPEG)

 

Khẩu độ

iAuto (F3.5 - F8.0) / Program Auto (F3.5 - F8.0) / Manual (F3.5 - F8.0)

 

Tốc độ màn trập

iAuto (2" - 1/1,600) / Program Auto (1" - 1/1,600) / Manual(30"-1/1600)

 

NR Slow Shutter

Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn

 

Cài đặt độ nhạy ISO

Auto / 125 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200

 

Chức năng chụp ảnh không bị rung

Chống rung quang học SteadyShot

 

Chế độ Focus

Multi-point AF (9 points) / Center-weighted AF / Spot AF

 

Chế độ tự động lấy nét

Thông minh (Intelligent)

 

Bù trừ phơi sáng

+ / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước

 

Cân bằng trắng

Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set

 

Đo sáng

Multi-Pattern / Center Weighted / Spot

 

Đèn lấy nét tự động

 

Chế độ đèn Flash

Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro

 

Vùng chiếu sáng

ISO Auto: 0.05 - 4.8m (W) / khoảng 1.0 - 3.1m (T), ISO3200: lên đến 6.8m (W) / 4.4m (T)

 

Pre-flash

 

Tự động đồng bộ ánh sáng

 

Tối ưu hóa khoảng cách

Tiêu chuẩn

 

Nhận diện khuôn mặt

 

Chống mắt đỏ

 

Clear RAW NR (Giảm nhiễu)

 

Giao diện người dùng

 

Hẹn giờ tự chụp

Có (10sec / 2sec / off / Potrait 1 / Potrait 2)

 

Tự động phát lại