| Loại Máy (Format) | Semi Pro |
| Độ Phân Giải (Megapixel) | 10.0 Megapixels |
| Tỷ Lệ Bức Ảnh (Image Ratio) | 16:9 4:3 4:5 3:2 1:1 |
| Kích Thước Bộ Cảm Biến (Sensor Size) | 1/1.7 inch |
| Độ Nhạy Sáng (ISO Rating) | Auto, 80 - 3200 |
| Ống Kính (Len) | 28 - 140 mm |
| Zoom Quang Học (Optical Zoom) | 5X |
| Zoom Kỹ Thuật Số (Digital Zoom) | 4X |
| Hệ Thống Chống Rung (Image Stabilization) | Chống rung ống kính |
| Lấy Nét Tự Động (Auto Focus) | TTL |
| Lấy Nét Bằng Tay (Manual Focus) | Có |
| Khẩu Độ Chụp Cận Cảnh (Macro Focus Range) | 1 cm |
| Khẩu Độ Mở Ống Kính (Aperture Range) | F2.8 - F4.5 |
| Thời Gian Phơi Sáng (Min Shutter) | 15 giây |
| Tốc Độ Chụp Nhanh Nhất (Max Shutter) | 1/4000 giây |
| Phạm Vi Đèn Flash Tối Đa (Flash Range) | 7 m |
| Định Dạng Quay Video (Movie Clip) | HD 720p, 1280 x 720 @ 30 hình/ giây |
| Sư Dụng Loại Thẻ Nhớ (Memory Type) | SD/SDHC |
| Định Dạng File Ảnh (Still Picture Type) | JPEG RAW |
| Màn Hình (LCD Screen) | |
| Kích Thước (Screen Size) | 2.8 inch |
| Độ Phân Giải (LCD Dots) | 460.000 pixels, tỷ lệ 16:9 |
| Pin (Battery) | Lithium-Ion NB-7L và xạc điện |
| Trọng Lượng (Weight) | 401 g |
| Kích Thước Máy (Dimension) | 112 x 76 x 48 mm |